come to one's senses
/kəm tɪ wənz ˈsɛnsɪz/Động từ
- (Thành ngữ) Tỉnh lại sau khi bất tỉnh.(idiomatic) To reawaken after having lost consciousness.[H]e dropped from his seat at my side, like a man struck dead. The stifling heat in the theater had proved too much for him. We carried him out at once into the fresh air. When he came to his senses, my friend entreated me to leave him, and see the end of the play.[H]e rơi khỏi chỗ ngồi bên cạnh tôi, giống như một người đàn ông bị đánh chết. Cái nóng ngột ngạt trong rạp hát đã khiến anh cảm thấy quá sức chịu đựng. Chúng tôi lập tức bế anh ấy ra nơi có không khí trong lành. Khi anh ấy tỉnh lại, bạn tôi nài nỉ tôi rời xa anh ấy và xem phần cuối của vở kịch.
- (thành ngữ) Trở nên hợp lý, hiểu biết hoặc có trách nhiệm, đặc biệt là sau khi đã cư xử một cách vô lý, bối rối, không hiểu hoặc vô trách nhiệm.(idiomatic) To become reasonable, comprehending, or responsible, especially after having behaved in an unreasonable, confused, uncomprehending, or irresponsible manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come to one's senses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish